lý ngư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cá nước ngọt, có tên khoa học là Cyprinus carpio, thân dẹp, vảy lớn, thường có màu vàng hoặc đỏ: "lý ngư" là tên gọi văn chương, cổ điển của cá chép, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ và các câu chuyện dân gian.
- Biểu tượng của sự kiên trì, may mắn và thành công trong học hành, khoa cử: Trong văn hóa Việt Nam và Đông Á, "lý ngư" (cá chép) thường được nhắc đến như một biểu tượng tích cực, gắn liền với truyền thuyết "cá chép hóa rồng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong hồ nước trong vắt, đàn lý ngư bơi lội uyển chuyển. (Trong hồ nước trong vắt, đàn cá chép bơi lội uyển chuyển.)
- Tranh vẽ lý ngư vượt vũ môn thường được treo trong nhà với mong ước con cái học hành đỗ đạt. (Tranh vẽ cá chép vượt vũ môn thường được treo trong nhà với mong ước con cái học hành đỗ đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lý ngư vượt long môn" / "Cá chép hóa rồng": Thành ngữ chỉ sự kiên trì vượt khó để đạt được thành công vẻ vang, đặc biệt trong thi cử.
- Câu chuyện lý ngư vượt long môn là nguồn cảm hứng cho nhiều sĩ tử ngày xưa. (Câu chuyện cá chép vượt vũ môn là nguồn cảm hứng cho nhiều sĩ tử ngày xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá chép (danh từ): Tên gọi phổ thông, thông dụng hơn cho cùng một loài cá.
- Cá gáy (danh từ, phương ngữ): Một tên gọi khác của cá chép, được dùng ở một số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
- Cá chép: Từ đồng nghĩa, phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Cá gáy: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái địa phương.
Thành ngữ liên quan
- Cá chép hóa rồng: Chỉ sự thay đổi vị thế, đạt được thành công lớn lao sau một quá trình nỗ lực.
- Anh ấy từ một học sinh nghèo trở thành giáo sư, đúng là cá chép hóa rồng. (Anh ấy từ một học sinh nghèo trở thành giáo sư, đúng là cá chép hóa rồng.)
- cá chép